DANH SÁCH TỪ ĐÃ TÌM KIẾM




Page:   [16]   [17]   [18]   [19]   [20]   [21]   [22]   [23]   [24]   [25]   26   [27]   [28]   [29]   [30]   [31]   [32]   [33]   [34]   [35]

  • cavity
  • indicative
  • verification sheet
  • ván khuôn leo
  • tổng tích ôn
  • resistant
  • face
  • lenh auto cad
  • ốp tường
  • separate
  • cát đen
  • include
  • bể nước
  • bảo quản
  • deem
  • scaffold
  • putty
  • chuyển từ sketchup sang 3dmax
  • cường độ thép cii
  • độ hở, khe hở, độ rơ, sự tiếp xúc không khít, hở, tiếp xúc không khít
  • đền bù
  • access road
  • solution
  • chống nóng
  • construction joint
  • grease
  • compatibility
  • proof
  • cây xanh
  • âm
  • đánh dốc
  • cọc mốc
  • lúp pê
  • road markings or guardrail
  • mặt cắt dộc
  • iron rod, steel bar
  • máy xây dựng
  • comprise
  • bleeding
  • điển hình
  • đường chuyền kinh vĩ
  • ca máy
  • carpet
  • properties
  • upper
  • xe cẩu
  • infill
  • động lực
  • xử lý nước thải bằng lục bình
  • biên bản nghiệm thu
  • hàng rào sắt
  • guốc xích
  • kè lát mái
  • cretization
  • phạm vi
  • fracture
  • chỉ tiêu cơ lý
  • transmit
  • gang dẻo
  • split
  • đầu hồi
  • prestressed
  • well
  • sàn mái
  • envelope
  • additional
  • excavation of unsuitable materials
  • uniformily
  • nguyên lý làm việc của ròng rọc
  • cote cao độ
  • tấm đan
  • stopper
  • stake
  • anchor bolt
  • hydrant
  • khu đô thị
  • chiều cao
  • cấp công trình
  • lay
  • veneer
  • frequency
  • phong thi nghiem vi sinh
  • tranmisttal
  • air end
  • solution hardened
  • cán nóng
  • skim
  • final
  • dầm
  • nhà
  • thủy văn
  • mix
  • bộ
  • máy phát điện
  • đầm đất
  • sở quy hoạch kiến trúc
  • commencement
  • specific
  • as built
  • ốp đá


  • Liên kết
    Căn hộ cao cấp Belleza D27 quận 7

    Biệt thự cao cấp đảo Đại Phước Lotus - Sen Phương Nam

    Construction dictionary referral


    Thay đổi ngôn ngữ
    VietnameseEnglish


    Nhúng từ điển CODICT


    Thống kê
    Số lượng từ: 121211

    Google ranking


    Các từ được tra nhiều nhất
    thi công bê tông cốt thép dự ứng lực trong bê tông thép chờ overall đá hộc plaster trát mạch baluster turn foot-print refused mặt bằng feature công trình reference beam construction footprint beam exterior coatings


    Quảng cáo