DANH SÁCH TỪ ĐÃ TÌM KIẾM




Page:   [1]   [2]   [3]   [4]   [5]   [6]   [7]   [8]   [9]   [10]   [11]   [12]   [13]   [14]   [15]   16   [17]   [18]   [19]   [20]

  • back
  • máy mài
  • allowance
  • elevator
  • con kê
  • fixture
  • đường vành đai
  • thuyết minh dự án
  • gỗ dổi
  • lanh tô – ô văng
  • sạt lở
  • placement
  • inlet
  • deviation
  • hollow
  • formation
  • pccc
  • thang nâng hàng hóa
  • vốn đối ứng
  • đất sét
  • spread
  • blasting
  • bê tông đúc sẵn
  • cầu trục
  • moisture
  • thân
  • khe co dãn, khe biến dạng
  • sealing
  • quy định
  • lớp
  • sàn thao tác
  • sét
  • tiêu năng
  • powder
  • dốc
  • nẹp
  • dự ứng lực
  • bơm
  • tổng mặt bằng thi công
  • chấm thầu
  • gờ
  • sơn lót
  • cầu vượt
  • cầu đúc hẫng
  • fastener
  • si dung vray sun
  • nhôm
  • dàn không gian
  • sai số trung phương đo gó
  • nền và móng
  • bản lề
  • thủy chuẩn kỹ thuật
  • restraint
  • thủy lực
  • band
  • mold
  • bậc chịu lửa
  • phương pháp rót cát
  • check and acceptance minutes
  • lớp lót
  • thủy lợi
  • nền đất
  • transformer
  • cấp nước
  • bore
  • fit
  • thời gian ninh kết
  • giới khởi sinh
  • apply
  • assumption
  • install
  • interface
  • amount
  • mác bê tông
  • retaining
  • chi phí
  • chất trơ
  • welding
  • quantity surveyor
  • transverse
  • plastic
  • in which
  • nhà lệch tầng
  • compacted
  • búa đóng cọc
  • initial
  • lũy kế
  • compliance
  • coupling
  • hệ số nền
  • handrail
  • la phông
  • exposed
  • hard scape
  • bucket
  • lô gia
  • khối lượng thể tích
  • hòn non bộ
  • reinforced concrete
  • gối dầm


  • Liên kết
    Căn hộ cao cấp Belleza D27 quận 7

    Biệt thự cao cấp đảo Đại Phước Lotus - Sen Phương Nam

    Construction dictionary referral


    Thay đổi ngôn ngữ
    VietnameseEnglish


    Nhúng từ điển CODICT


    Thống kê
    Số lượng từ: 121211

    Google ranking


    Các từ được tra nhiều nhất
    thi công bê tông cốt thép dự ứng lực trong bê tông thép chờ overall đá hộc plaster trát mạch baluster turn foot-print refused mặt bằng feature công trình reference beam construction footprint beam exterior coatings


    Quảng cáo