Chứa tất cả các từ đã nhập
Chứa tất cả và giữ nguyên thứ tự các từ đã nhập
Chứa một trong những từ đã nhập
Kết quả tra từ: "water"
Kết quả chính xác:
1. (Từ điển xây dựng) water → sông ngòi, sông biển, thủy triều,triều, nước triều,tưới (nước), tẩm nước, tẩm nước, thấm ướt, trữ nước ngọt (ô tô, tàu thuỷ)