Kết quả tra từ: "thép tấm"



Kết quả chính xác:


2. (Từ điển xây dựng)
thép tấm iron sheet, metal plate, sheet-iron plate, steel plate




Liên kết
Căn hộ cao cấp Belleza D27 quận 7

Biệt thự cao cấp đảo Đại Phước Lotus - Sen Phương Nam

Construction dictionary referral


Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121212

Google ranking


Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông cốt thép dự ứng lực trong bê tông thép chờ overall đá hộc plaster trát mạch baluster turn foot-print refused mặt bằng feature công trình construction reference beam beam footprint exterior coatings


Quảng cáo