Chứa tất cả các từ đã nhập
Chứa tất cả và giữ nguyên thứ tự các từ đã nhập
Chứa một trong những từ đã nhập
Kết quả tra từ: "spring"
Kết quả chính xác:
1. (Từ điển xây dựng) spring → lò xo, nhịp (bộ giảm chấn), dây buộc tàu, chỗ nứt, đường nứt (cột buồm), sự rỉ nước (thuyền), chỗ cong, đường cong, nứt, gãy (cột buồm), lắp lò xo giảm xóc