Kết quả tra từ: "slip"



Kết quả chính xác:


1. (Từ điển xây dựng)
slip dốc nối (nút giao thông), sai lệch giữa lý thuyết và thực tế chuyển động tiến của chân vịt, sự trượt, sự lướt (máy bay, tàu thuỷ), sự chuyển dịch, bến tàu, chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu, trượt, sụt lở thả, chuyển dịch




Liên kết
Căn hộ cao cấp Belleza D27 quận 7

Biệt thự cao cấp đảo Đại Phước Lotus - Sen Phương Nam

Construction dictionary referral


Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121211

Google ranking


Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông cốt thép dự ứng lực trong bê tông thép chờ overall đá hộc plaster trát mạch baluster turn foot-print refused mặt bằng feature công trình reference beam construction footprint beam exterior coatings


Quảng cáo