Chứa tất cả các từ đã nhập
Chứa tất cả và giữ nguyên thứ tự các từ đã nhập
Chứa một trong những từ đã nhập
Kết quả tra từ: "monitor"
Kết quả chính xác:
1. (Từ điển xây dựng) monitor → người giám sát vận hành, thiết bị nghe, màn hình giám sát, màn hình kiểm tra, súng phun nước (phá đá, chữa cháy), giám sát, kiểm chứng, kiểm tra, theo dõi vận hành