Chứa tất cả các từ đã nhập
Chứa tất cả và giữ nguyên thứ tự các từ đã nhập
Chứa một trong những từ đã nhập
Kết quả tra từ: "ground"
Kết quả chính xác:
1. (Từ điển xây dựng) ground → đất, mặt đất, bãi, khu (biển, hồ...), nền, móng, nền tảng, sự tiếp đất, đặt nền móng, làm mắc cạn (tàu), không cho cất cánh, bắn rơi, tiếp đất