Chứa tất cả các từ đã nhập
Chứa tất cả và giữ nguyên thứ tự các từ đã nhập
Chứa một trong những từ đã nhập
Kết quả tra từ: "apron"
Kết quả chính xác:
1. (Từ điển xây dựng) apron → băng tải, tấm che, tấm chắn, vách ngăn, bộ phận dẫn hướng guốc lấy điện khi qua ghi, sân đỗ máy bay, sân cống, tấm chắn chống xói,